|
Dịch vụ thiết kế
|
Chi tiết / Mô tả
|
Đơn giá (VNĐ)
|
Thời gian hoàn thành
|
|---|---|---|---|
|
Menu (Thực đơn)
|
Áp dụng cho nhà hàng, cafe, spa, khách sạn.
|
100.000 – 150.000 /trang
|
Liên hệ
|
|
Card visit
|
Thiết kế mới hoàn toàn
|
150.000 – 200.000
|
1 – 2 ngày
|
|
Sửa đổi/Thêm thông tin card cũ
|
Miễn phí
|
1 ngày
|
|
|
Bằng khen
|
Thiết kế mẫu mới
|
150.000 – 250.000
|
2 ngày
|
|
Voucher
|
Thiết kế độc quyền, trả file vector
|
200.000 (Miễn phí nếu in nhiều)
|
1 ngày
|
|
Folder
|
Thiết kế folder mẫu mới
|
Miễn phí nếu in >1000 cái
|
2 ngày
|
|
Catalog (A4)
|
Từ 8 – 20 trang
|
110.000 /trang
|
3 – 5 ngày
|
|
Từ 24 – 28 trang
|
90.000 /trang
|
3 – 5 ngày
|
|
|
Từ 32 trang trở lên
|
80.000 /trang
|
3 – 5 ngày
|
|
|
Brochure
|
Dạng gấp đôi
|
300.000
|
2 ngày
|
|
Dạng gấp ba
|
350.000
|
2 ngày
|
|
|
Tờ rơi (Flyer)
|
Kích thước A5, A4, A3 (khách cung cấp tư liệu)
|
300.000
|
2 ngày
|
|
Logo
|
Thiết kế mới hoàn toàn
|
500.000 – 1.800.000
|
1 – 2 ngày
|
|
Chỉnh sửa logo sẵn có
|
300.000 – 800.000
|
1 ngày
|
|
|
Thiệp mời
|
Thiết kế mẫu mới
|
200.000 – 350.000
|
1 – 2 ngày
|
|
Standee/Poster
|
Standee (60x160cm/80x180cm) hoặc Poster (A3, A4)
|
300.000 – 350.000
|
Liên hệ
|
|
Banner
|
Thiết kế theo kích thước yêu cầu
|
300.000 – 350.000
|
Liên hệ
|
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ THIẾT KẾ ĐỒ HỌA
(Áp dụng cho các ấn phẩm quảng cáo, nhận diện thương hiệu)
|
Sản phẩm thiết kế
|
Chi tiết dịch vụ
|
Thời gian hoàn thành
|
Đơn giá (VNĐ)
|
|---|---|---|---|
|
Vẽ lại Logo
|
– Vẽ lại từ mẫu sẵn có, chuyển sang file vector sắc nét
Chỉnh sửa: Tối đa 3 lần
|
1 ngày làm việc
|
100.000
|
|
Thiết kế Danh thiếp / Thẻ treo
|
– Thiết kế mới độc quyền theo yêu cầu
Chỉnh sửa: Tối đa 2 lần
|
1 ngày làm việc
|
100.000
|
|
Thêm/Sửa Danh thiếp
|
– Thay đổi thông tin nhân viên/chi nhánh từ file cũ
Miễn phí cho 5 nội dung đầu tiên.
|
1 giờ làm việc
|
Báo giá theo số lượng
|
|
Thiết kế Tờ rơi (A4, A5)
|
– Thiết kế mới hoàn toàn, kích thước tối đa A4
Chỉnh sửa: Tối đa 3 lần
|
2 ngày làm việc
|
150.000 – 300.000
|
|
Thiết kế Tờ rơi (A3)
|
– Thiết kế mới, bố cục chuyên nghiệp trên khổ lớn
Chỉnh sửa: Tối đa 2 lần
|
2 ngày làm việc
|
400.000
|
|
Thiết kế Tem nhãn Decal
|
– Thiết kế độc quyền theo kích thước chai lọ, sản phẩm
Size < 10×15: 100k/mẫu;
Size < 20×15: 200k/mẫu.
Chỉnh sửa: Tối đa 3 lần.
|
2 ngày làm việc
|
100.000 – 200.000
|
|
Thiết kế Catalogue (A4)
|
– Thiết kế dàn trang chuyên nghiệp, đồng bộ thương hiệu
hỉnh sửa: Tối đa 5 lần.
|
3 – 5 ngày làm việc
|
100.000 – 150.000 /trang
|
|
Thiết kế Giấy tiêu đề
|
– Mẫu thiết kế chuẩn văn phòng, in ấn sắc nét.
Chỉnh sửa: Tối đa 2 lần.
|
1 ngày làm việc
|
100.000
|
|
Thiết kế Bao thư
|
– Thiết kế trọn bộ 3 kích thước: Lớn (A4), Trung (A5), Nhỏ (A6).
Chỉnh sửa: Tối đa 3 lần.
|
1 ngày làm việc
|
200.000
|
|
Thiết kế Poster / Banner
|
– Standee (60×160/80x180cm) hoặc Poster (A3, A4)
Chỉnh sửa: Tối đa 3 lần.
|
1 ngày làm việc
|
300.000 – 350.000
|
|
Thiết kế Folder (Bìa hồ sơ)
|
– Kích thước 22 x 31cm (4 mặt thông tin), tay gấp chắc chắn
Chỉnh sửa: Tối đa 3 lần.
|
2 ngày làm việc
|
400.000
|
Chi phí in ấn phụ thuộc lớn vào số lượng, chất liệu, kích thước và phương pháp gia công
A. In Menu (Số lượng tối thiểu thường từ 5 cuốn)
|
Loại Menu
|
Kích thước / Số trang
|
Giá tham khảo (VNĐ/Cuốn)
|
|---|---|---|
|
Menu Vải/Gỗ
|
A5
|
250.000 – 600.000
|
|
A4
|
300.000 – 700.000
|
|
|
A3
|
350.000 – 900.000
|
|
|
Menu Da
|
4 – 20 trang
|
210.000 – 720.000 (Tùy số lượng & số trang)
|
|
Menu Nhựa PVC
|
A5
|
40.000 – 80.000
|
|
A4
|
70.000 – 130.000
|
|
|
A3
|
45.000 – 180.000
|
B. In các ấn phẩm khác
|
Ấn phẩm
|
Loại giấy / Số lượng
|
Đơn giá (VNĐ)
|
|---|---|---|
|
Card Visit
|
Giấy Couche (Số lượng 1-50 hộp)
|
50.000 – 160.000
|
|
Giấy Mỹ thuật (Số lượng 1-50 hộp)
|
100.000 – 240.000
|
|
|
Bằng khen
|
A5/A4/A3 (Số lượng 10-1000 tờ)
|
2.000 – 60.000 /tờ
|
|
Voucher
|
Từ 200 – 10.000 tờ
|
500 – 8.000 /tờ
|
Quy trình làm việc
• Bước 1: Tư vấn: Đề xuất giải pháp về chất liệu, kích thước và phong cách phù hợp với thương hiệu
• Bước 2: Báo giá: Phân tích yêu cầu và cung cấp mức giá minh bạch, tối ưu nhất
• Bước 3: Thiết kế mẫu: Sáng tạo mẫu theo concept; khách hàng được chỉnh sửa không giới hạn cho đến khi hài lòng.
• Bước 4: In ấn & Gia công: In thử mẫu để kiểm tra chất lượng trước khi in hàng loạt bằng công nghệ hiện đại
• Bước 5: Giao hàng: Kiểm tra kỹ lưỡng, đóng gói và giao tận nơi theo thời gian đã hẹn
5. Thông tin liên hệ
Quý khách nên liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất cho nhu cầu riêng biệt
In kỹ thuật số: Công nghệ in chính, đảm bảo chi phí hợp lý ngay cả khi in số lượng ít.
• In thử mẫu : Sau khi duyệt file thiết kế, khách hàng được in thử mẫu để kiểm tra màu sắc và chất lượng trước khi in hàng loạt
• Gia công sau in: Bao gồm các công đoạn như cán màng (bóng/mờ), ép kim, dập nổi, bế hình, đóng gáy (còng, lò xo, ốc, keo) giúp tăng độ bền và tính chuyên nghiệp cho sản phẩm.
• Thời gian nhận hàng: Thông thường từ 2 – 5 ngày làm việc. Có hỗ trợ in lấy gấp ngay trong ngày với một số đơn hàng đặc biệt
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy vào thời điểm và yêu cầu cụ thể về chất liệu giấy (Couche, Kraft, Mỹ thuật)
Báo giá In Menu (Thực đơn)
Đối với Menu, số lượng trang in ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá của mỗi cuốn.
A. Menu Bìa Da (Tính theo số trang và số cuốn)
|
Số cuốn
|
4 trang
|
8 trang
|
10 trang
|
12 trang
|
16 trang
|
20 trang
|
|---|---|---|---|---|---|---|
|
5 cuốn
|
250k – 550k
|
300k – 600k
|
320k – 620k
|
340k – 640k
|
380k – 680k
|
420k – 720k
|
|
10 cuốn
|
230k – 530k
|
280k – 580k
|
300k – 600k
|
320k – 620k
|
360k – 660k
|
400k – 700k
|
|
15 cuốn
|
220k – 520k
|
270k – 570k
|
290k – 590k
|
310k – 610k
|
350k – 650k
|
390k – 690k
|
|
20 cuốn
|
210k – 510k
|
260k – 560k
|
280k – 580k
|
300k – 600k
|
340k – 640k
|
380k – 680k
|
|
(Đơn vị: VNĐ/cuốn)
|
B. Menu Vải và Menu Gỗ (Tính theo kích thước)
|
Số lượng
|
Kích thước A5
|
Kích thước A4
|
Kích thước A3
|
|---|---|---|---|
|
5 cuốn
|
350k – 600k
|
400k – 700k
|
680k – 900k
|
|
10 cuốn
|
300k – 550k
|
350k – 650k
|
630k – 850k
|
|
20 cuốn
|
250k – 500k
|
300k – 550k
|
550k – 800k
|
|
(Đơn vị: VNĐ/cuốn)
|
C. Menu Nhựa PVC và Menu Bìa Cứng
|
Số lượng
|
Kích thước A5
|
Kích thước A4
|
Kích thước A3
|
|---|---|---|---|
|
5 cuốn
|
60.000 – 80.000
|
100.000 – 130.000
|
160.000 – 180.000
|
|
10 cuốn
|
60.000 – 70.000
|
90.000 – 120.000
|
155.000 – 175.000
|
|
20 cuốn
|
40.000 – 50.000
|
70.000 – 80.000
|
45.000 – 160.000
|
|
(Đơn vị: VNĐ/cuốn)
|
Báo giá In các Ấn phẩm khác
A. Namecard / Card Visit (In 1 – 50 hộp)
• Giấy Couche: 50.000 – 160.000 VNĐ/hộp.
• Giấy Mỹ thuật: 100.000 – 240.000 VNĐ/hộp.
• Kích thước chuẩn: 9 x 5.4 cm
B. Catalogue và Brochure
• Catalogue: Thường từ 8 – 32 trang (Kích thước A4 hoặc vuông 20x20cm).
• Brochure:
◦ Dạng gấp đôi: Tương đương 4 mặt thông tin.
◦ Dạng gấp ba: Tương đương 6 mặt thông tin.
C. Bằng khen (In từ 10 – 1000 tờ)
|
Kích thước
|
Đơn giá tham khảo (VNĐ/tờ)
|
|---|---|
|
A5
|
2.000 – 45.000
|
|
A4
|
5.000 – 40.000
|
|
A3
|
4.500 – 60.000
|
D. Voucher / Phiếu quà tặng (In từ 200 – 10.000 tờ)
|
Số lượng
|
Đơn giá (VNĐ/tờ)
|
Thành tiền (VNĐ)
|
|---|---|---|
|
200 tờ
|
4.000 – 8.000
|
800.000 – 1.600.000
|
|
1.000 tờ
|
2.500 – 5.000
|
2.500.000 – 5.000.000
|
|
10.000 tờ
|
500 – 2.000
|
5.000.000 – 20.000.000
|
Type: Default